Bản dịch của từ 散乱 trong tiếng Anh
散乱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散乱 (Tính từ)
Scattered; disorganized; messy
散发; 分发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Describing something loose, scattered, or disorganized, like leaves, hair, or fluff spreading apart
形容草、叶子、头发、绒毛等松散开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Describing something loose, scattered, or not tightly packed
形容物体结构松散、不够密实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Messy; disorderly; untidy; scattered in a disorganized way
凌乱不整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Scattered and messy; disorderly
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Describing things scattered or messy in disorderly fashion
形容纵横杂乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Messy; disorganized; scattered in disorder
杂乱; 混乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
散乱 (Từ chỉ nơi chốn)
Scattered and messy; disorderly arrangement
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散乱
sǎn
散
luàn
乱
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
