Bản dịch của từ 散乱 trong tiếng Anh

散乱

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散乱 (Tính từ)

sǎn luàn
01

Scattered; disorganized; messy

散发; 分发

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing something loose, scattered, or disorganized, like leaves, hair, or fluff spreading apart

形容草、叶子、头发、绒毛等松散开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Describing something loose, scattered, or not tightly packed

形容物体结构松散、不够密实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Messy; disorderly; untidy; scattered in a disorganized way

凌乱不整齐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Scattered and messy; disorderly

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Describing things scattered or messy in disorderly fashion

形容纵横杂乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Messy; disorganized; scattered in disorder

杂乱; 混乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

散乱 (Từ chỉ nơi chốn)

sǎn luàn
01

Scattered and messy; disorderly arrangement

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散乱

sǎn

luàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散亡
散亲
散人
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép