Bản dịch của từ 散养 trong tiếng Anh
散养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散养 (Động từ)
【sán yǎng】
01
To raise animals freely outdoors without confinement
动物不在圈舍中,而是在开阔的环境中放养
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散养
sàn
散
yǎng
养
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潵
㪔
閐
㪚
䫅
帴
㤾
俕
䀐
繖
䉈
饊
鏾
傘
伞
䊉
䫩
糤
糁
鏒
敢
敬
敀
敚
收
攵
攴
攷
敾
放
敒
敿
㴐
晲
跏
㹂
椇
䅓
睂
敜
貽
䣱
颏
飲
散步
分散
散发
散布
走散
扩散
解散
散心
散会
拆散
散文
懒散
散装
松散
拆散
零散
散架
散客
散打
闲散
