Bản dịch của từ 散勇 trong tiếng Anh

散勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散勇 (Danh từ)

sàn yǒng
01

Locally recruited soldiers during the Qing dynasty; also refers to scattered/individual soldiers

清代称地方招募的士兵。亦指零散的兵卒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散勇

sàn

yǒng

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép