Bản dịch của từ 散州 trong tiếng Anh

散州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散州 (Danh từ)

sàn zhōu
01

A type of administrative prefecture (zhou) that is not subordinate to a lu (circuit) but administered separately (often under a fu or directly under central authorities); historically called a 'scattered/independent zhou.'

对直隶州而言。元代地方区划有路﹑府﹑州﹑县四等,一般以路领州﹑领县。州之不隶属于路而直接隶属于中书省者,称直隶州;由路所统属者,称散州。明清时以府所统属的州为散州。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散州

sàn

zhōu

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
州乡
州人
州伯
州倅
州党
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép