Bản dịch của từ 散碎 trong tiếng Anh
散碎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散碎 (Động từ)
To scatter into small pieces; to fragment into bits
分散破碎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Broken into small pieces; shattered
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scatter or break into small pieces; to disperse widely
分散四处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loose; scattered; unorganized (in structure or attention)
(事物的结构) 不紧密; (精神) 不集中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Broken into small pieces; fragmented; scattered bits
细碎; 琐碎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To break apart or collapse; figuratively to fall into pieces or split up
比喻崩溃或分裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散碎
sǎn
散
suì
碎
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
