Bản dịch của từ 散福 trong tiếng Anh

散福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散福 (Danh từ)

sàn fú
01

Archaic noun: the practice of distributing sacrificial food to people after a ritual (sharing the 'blessings' from the offering)

2.旧时祭祀后,把祭祀食品分给大家吃,叫“散福”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To distribute blessings; to bestow good fortune or blessings upon others

1.布福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散福

sàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép