Bản dịch của từ 散绮 trong tiếng Anh

散绮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散绮 (Tính từ)

sàn qǐ
01

Splendid, brocaded clouds; literary image of clouds spread out like beautiful silk

展开美丽的绸缎。比喻绚丽的云霞。语本南朝齐谢朓《晚登三山还望京邑》诗:“余霞散成绮﹐澄江凈如练。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散绮

sàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép