Bản dịch của từ 散耍 trong tiếng Anh

散耍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散耍 (Danh từ)

sàn shuǎ
01

A Song‑dynasty form of performance skill; akin to acrobatics/vaudeville (similar to 'zaishua'杂耍)

宋代表演技艺之一。犹杂耍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散耍

sàn

shuǎ

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép