Bản dịch của từ 散行 trong tiếng Anh

散行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散行 (Động từ)

sàn xíng
01

To emit; to disperse or give off (smell, light, vapor, etc.) — similar to 散发

1.犹散发。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stroll or wander about casually; to walk around leisurely

2.随意闲走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散行

sàn

xíng

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép