Bản dịch của từ 敦煌五龙 trong tiếng Anh
敦煌五龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
敦煌五龙 (Danh từ)
【dūn huáng wǔ lóng】
01
A collective term for prominent talents from Dunhuang during the Jin dynasty, including Suo Jing, Fan Zhong, Zhang Yan, Suo Jin, and Suo Yong.
晋代敦煌人索靖﹑泛衷﹑张甝﹑索紾﹑索永的合称。因其俱有逸群之才,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦煌五龙
dūn
敦
huáng
煌
wǔ
五
lóng
龙
Các từ liên quan
敦世厉俗
敦丘
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
五一六通知
五一节
五丁
五七
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
- Các biến thể:
- 墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
- Hình thái radical:
- ⿰,享,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
撴
吨
獤
㥫
噸
犜
驐
蹲
礅
墪
撉
㠚
碓
対
㬣
奪
濧
譈
兊
祋
瀢
䔪
对
敹
攴
敝
敳
敖
敷
敎
敀
敫
敞
敃
斁
僆
𠘁
䙼
敠
溲
棇
𠌔
渪
扊
谟
㑷
鿕
伦敦
敦煌
敦促
敦厚
敦睦
敦实
敦化
敦请
敦聘
敦笃
