Bản dịch của từ 敦聘 trong tiếng Anh

敦聘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

敦聘 (Động từ)

dūn pìn
01

To sincerely invite or earnestly recruit

诚恳地聘请

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敦聘

dūn

pìn

敦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄣ, ㄉㄨㄟˋ】【ĐÔN, ĐỐI】
Các biến thể:
墩, 憞, 㪟, 𠧈, 𢼪, 𣀦, 𤮩, 𥂦, 𦎧, 𠧉, 𤭞, 𦎫
Hình thái radical:
⿰,享,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép