Bản dịch của từ 敩 trong tiếng Anh
敩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
敩 (Động từ)
【xiào】
01
To teach; to instruct and awaken someone's understanding
教导,使觉悟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To learn from; to emulate; to follow as a model
学;效法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 斆
- Hình thái radical:
- ⿰学攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傚
㗛
肖
殽
䴛
㔅
薂
熽
歗
𠏕
䇃
俲
㰒
觷
䋉
㧒
鷽
㗾
㖸
泶
㿱
茓
鸴
䀜
敹
敂
数
數
敔
敓
敕
敬
敚
斁
斆
敋
啙
晹
旤
森
蒆
湏
握
湟
㔸
㓕
普
媊
