Bản dịch của từ 敫 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Danh từ)

jiǎo
01

Surname Jiǎo (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

jiǎo
01

Jiǎo — a Chinese surname (transliterated as 'Jiao' or in Vietnamese Hán-Việt as 'Giảo'), read here with the pronunciation jiào in some dialectal/Taiwanese contexts.

Ví dụ
敫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép