Bản dịch của từ 敫 trong tiếng Anh
敫
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
敫 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Surname Jiǎo (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
敫 (Từ chỉ nơi chốn)
【jiǎo】
01
Jiǎo — a Chinese surname (transliterated as 'Jiao' or in Vietnamese Hán-Việt as 'Giảo'), read here with the pronunciation jiào in some dialectal/Taiwanese contexts.
Ví dụ
