Bản dịch của từ 敬备 trong tiếng Anh
敬备
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
敬备 (Động từ)
【jìng bèi】
01
To humbly prepare or arrange hospitality for guests, showing modesty in reception.
(谦虚的表达)准备提供谦虚的款待
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Humbly offer this small amount of food or drink to you
请接受我的不足(食物或饮料)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬备
jìng
敬
bèi
备
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
- Hình thái radical:
- ⿰,苟,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俓
靜
静
婙
镜
䔔
靓
浄
竞
䑤
憼
胫
敎
政
敏
敩
敀
敨
敪
敛
斄
攵
敳
斂
焩
猒
楉
㙗
奡
㥜
遃
湭
脺
㟷
幁
痗
尊敬
孝敬
敬礼
敬业
敬酒
恭敬
敬畏
敬佩
敬意
致敬
