Bản dịch của từ 敬悉 trong tiếng Anh

敬悉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

敬悉 (Động từ)

jìng xī
01

A polite phrase expressing thanks for receiving a letter, often used in formal correspondence.

谢谢你的来信。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Respectfully acknowledged or duly noted (honorific expression)

(敬语)受人尊敬的新闻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The most valuable or important information conveyed (usually in a letter or document)

最有价值的信息(在你最近的信件、书籍等中)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬悉

jìng

敬
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
Hình thái radical:
⿰,苟,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép