Bản dịch của từ 敬而远之 trong tiếng Anh

敬而远之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

敬而远之 (Thành ngữ)

jìng ér yuǎn zhī
01

To respect someone while deliberately keeping a distance; showing reverence but avoiding close contact.

表示尊敬,但不愿接近

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敬而远之

jìng

ér

yuǎn

zhī

Các từ liên quan

敬上爱下
敬业
敬业乐群
而上
而下
而且
而乃
而亦
远世
远业
远东
远中
之个
之乎者也
之任
之前
敬
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
憼, 𢾠, 𢿩, 𣀖
Hình thái radical:
⿰,苟,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép