ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敭
Bảng phân tích âm vị 敭
Yáng
To praise; to acclaim; to raise up (honor); also classical form for 揚 (to raise/celebrate)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép