Bản dịch của từ 数列的极限 trong tiếng Anh
数列的极限
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
数列的极限 (Danh từ)
【shù liè de jí xiàn】
01
Limit of a sequence: a constant a that the terms x_n approach as n → ∞; i.e., the sequence converges to a.
判断一个数列是否收敛的依据。设{x璶}是一个无穷数列,a是常数。如果对于任意给定的ε>0,总存在一个正整数n,使得当n>n时都有|x璶-a|<ε成立,就称a为数列{x璶}的极限,或称数列{x璶}收敛于a。记作﹍imn→∞x璶=a,或x璶→a(n→∞)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数列的极限
shù
数
liè
列
de
的
jí
极
xiàn
限
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
频数
