Bản dịch của từ 数字键 trong tiếng Anh

数字键

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数字键 (Danh từ)

shù zì jiàn
01

Keys on devices like keyboards or calculators used to input digits (0-9) and related math symbols.

在计算机键盘、电话、计算器等设备上用来输入数字(0-9)和相关数学符号的一组按键

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数字键

shù

jiàn

数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép