Bản dịch của từ 数度 trong tiếng Anh

数度

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数度 (Trạng từ)

shù dù
01

Degree; standard or measure — an archaic/ literary term meaning rule, norm, or proper measure

犹制度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Several times; a few occasions

几次。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to dimensions: breadth (caliber/diameter) and length (vertical extent)

指广长。广,指口径;长,指上下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The measure/degree (number of degrees) of celestial phenomena — the numeric degree or position in astronomical/astrological context

指天象星宿运转的度数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数度

shù

数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép