Bản dịch của từ 数据压缩 trong tiếng Anh
数据压缩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
数据压缩 (Danh từ)
【shù jù yā suō】
01
The process of compressing data without losing information, helping to save storage space and increase transmission speed.
在不丢失信息且失真容许的范围内,利用改变取样率、预测编码、变换编码等方法使表示信号所需的数据量大幅度减少的过程。在传送和存储中,可减少存储空间和通信媒体的带宽,增加传输速度,缩短传输时间,提高保密性和降低造价。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数据压缩
shù
数
jù
据
yā
压
suō
缩
Các từ liên quan
数一数二
数不着
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
- Hình thái radical:
- ⿰,娄,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怷
䩱
术
鶐
䘤
䜹
㷂
錰
澍
竪
濖
蒁
薯
蠴
䑕
鼡
薥
䝪
㟬
㯮
癙
鼠
䙱
䩳
䁻
烁
搠
碩
銏
䌃
獡
铄
洬
䀥
㸛
䈾
敏
斁
政
攼
散
敄
敵
敀
敞
玫
攷
敿
嗠
䋢
毷
遢
蜀
綌
漷
跟
滈
塜
蒨
溷
数数
倒数
数落
细数
悉数
如数
频数
数据
数学
数字
数量
分数
算数
无数
数数
次数
数码
