Bản dịch của từ 数据库 trong tiếng Anh

数据库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数据库 (Danh từ)

shù jù kù
01

A database is a structured collection of data stored in a computer system, allowing organized access, management, and sharing of information.

计算机系统中存取数据的地方这些数据通常以某种相关性及顺序性存放在磁盘、光盘或磁带等储存媒体上由于数据集中管理, 计算机的资源便可由使用者共享, 而且数据的保密及处理的一 致性更容易达成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数据库

shù

Các từ liên quan

数一数二
数不着
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép