Bản dịch của từ 数据追踪 trong tiếng Anh

数据追踪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨˋshuthanh huyền

数据追踪 (Cụm từ)

shù jù zhuī zōng
01

Data tracking refers to the process of collecting, analyzing, and monitoring data to understand its changes and trends.

数据追踪是指对数据进行收集、分析和监控的过程,以便了解其变化和趋势。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数据追踪

shù

zhuī

zōng

数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép