Bản dịch của từ 数来宝 trong tiếng Anh

数来宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数来宝 (Danh từ)

shǔ lái bǎo
01

A northern Chinese folk performing art (spoken-sung comic recitation) where one or two performers chant and beat rhythms (bamboo clappers or bone with bells) to tell stories or improvise; similar to rapid sung storytelling

曲艺的一种。流行于北方各地。一人或两人说唱。用竹板或系以铜铃的牛髀骨打拍。常用句式为可以断开的'三﹑三'六字句和'四﹑三'七字句,两句﹑四句或六句即可换韵。最初艺人沿街说唱,都是见景生情,即兴编词◇进入小型游乐场所演出,说唱内容有所变化。部分艺人演唱民间传说和历史故事,逐渐演变为快板书,与数来宝同时流行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数来宝

shǔ

lái

bǎo

数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép