Bản dịch của từ 数理统计 trong tiếng Anh

数理统计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数理统计 (Danh từ)

shù lǐ tǒng jì
01

A branch of mathematics using probability theory to collect, organize and analyze data for inference, prediction and decision support (mathematical statistics).

数学的一门分科。以概率论为基础,研究如何收集、整理和分析实际问题的数据,以对所考察的问题作出推断、预测,直至为采取决策和行动提供依据或建议。广泛应用在科学技术和社会经济各领域中,已成为各部门、环节提高效益的有效手段之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数理统计

shù

tǒng

数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép