Bản dịch của từ 数相 trong tiếng Anh

数相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨˋshuthanh huyền

数相 (Danh từ)

shù xiāng
01

Life-fate; physiognomy/fortune indicators — a traditional concept referring to a person's allotted fate and the physical/appearance signs used to infer luck or misfortune

犹命相。指人的命数和可据以推断祸福的形貌特征。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数相

shù

xiāng

Các từ liên quan

数一数二
数不着
相一
相万
相上
相下
相与
数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép