Bản dịch của từ 数码管 trong tiếng Anh

数码管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

数码管 (Danh từ)

shù mǎ guǎn
01

A display device for showing numbers and symbols, commonly found in electronic devices like calculators and phones.

用来显示数字和符号的器件。按显示原理分辉光放电数码管、荧光数码管、半导体数码管、等离子数码管和液晶数码管等。广泛用于数字化仪表、计算器、移动电话、寻呼器中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 数码管

shù

guǎn

Các từ liên quan

数一数二
数不着
码口
码头
码子
码字
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
数
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
Các biến thể:
數, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭
Hình thái radical:
⿰,娄,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép