Bản dịch của từ 敲 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

(Động từ)

qiāo
01

To strike or hit a surface so it makes a sound; to knock (e.g., on a door); to tap

在物体上面打,使发出声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To treat (someone) to something; to give/offer; to invite (to eat, drink, etc.) — colloquial 'treat' or 'buy (a meal)'

对待; 给; 邀请

Ví dụ
03

To extort or coerce money by threats or deception; to gouge (price)

用威胁、欺骗的手段得到财物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép