Bản dịch của từ 敲拍 trong tiếng Anh
敲拍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
敲拍 (Động từ)
【qiāo pāi】
01
To strike or pat (hit or clap lightly with hand or an object)
敲击,拍打。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲拍
qiāo
敲
pāi
拍
Các từ liên quan
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
- Các biến thể:
- 㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
- Hình thái radical:
- ⿰,高,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹺
鄡
礉
䂭
劁
橇
煍
燆
繑
鍬
踍
缲
敱
㩿
㪂
斀
㪩
敁
㪛
㪄
㪈
㪨
㪥
敧
𠎩
漕
䯯
靤
箄
瘒
䞭
甧
瞍
熁
墉
嫩
敲门
敲打
推敲
敲诈
敲响
敲开
敲击
敲定
敲章
敲鼓
