Bản dịch của từ 敲矢 trong tiếng Anh

敲矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

敲矢 (Danh từ)

qiāo shǐ
01

An initial signal (literally a sounding arrow or starter signal); the first/opening signal or beginning of something

嚆矢。响箭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敲矢

qiāo

shǐ

Các từ liên quan

敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
敲
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【XAO】
Các biến thể:
㪣, 䯨, 搞, 摮, 毃, 𢻤, 𣫁, 𩫈, 𢿣, 𢿲
Hình thái radical:
⿰,高,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép