Bản dịch của từ 整 trong tiếng Anh
整
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěng | ㄓㄥˇ | zh | eng | thanh hỏi |
整 (Tính từ)
【zhěng】
01
Whole; entire; complete; all of something (with nothing left out)
全部在内,没有剩余或残缺;完整 (跟''零''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Neat; tidy; well-arranged; orderly
整齐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
整 (Động từ)
【zhěng】
01
To make; to do; to cause (something to happen or become)
搞;弄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To repair; to fix up; to make whole or put in order
修理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To torment; to bully or make someone suffer (punish/harass)
使吃苦头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To arrange; to tidy up; to put in order; to straighten or reorganize
整理;整顿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěng】【ㄓㄥˇ】【CHỈNH】
- Các biến thể:
- 愸, 𠢦, 𠢫, 𢝗, 𢿫, 𣦔, 𢿋
- Hình thái radical:
- ⿱,敕,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抍
掟
㐼
拯
撜
䡕
氶
愸
晸
糽
敹
敏
敘
攽
敋
攻
散
玫
敂
敖
教
數
憾
獴
䁦
篮
圛
篬
橀
㠛
橳
𠏭
瘸
獨
整理
整齐
调整
整个
整天
完整
整体
整整
整洁
整合
