Bản dịch của từ 敵 trong tiếng Anh
敵
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
敵 (Tính từ)
【dí】
01
(Phono-semantic compound) Composed of the '攴' radical and phonetic '啇', originally meaning to be equal or match.
(形聲。從攴(pū),啇(dí)聲。本義:匹敵;對等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Equal in strength or ability; to match.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To attack.
攻擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To resist or withstand.
抵抗;抵擋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
敵 (Danh từ)
【dí】
01
Enemy.
仇敵;敵人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 敌, 𠢗, 𢿪
- Hình thái radical:
- ⿰,啇,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豴
䮤
篴
苖
㹍
敌
䨤
蔐
涤
鸐
藡
馰
敃
敝
敹
攺
敒
敘
敏
敓
敳
敄
政
敻
颲
暫
澠
㦼
廝
濐
輬
緱
碾
獠
遶
㩈
