Bản dịch của từ 敷 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

(Động từ)

01

To lay out; to spread or install (e.g., pipes, cables, systems)

铺开;摆开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lay out; to expound or set forth in detail (to explain or narrate at length)

铺叙;陈述

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To apply/ spread (ointment, paste, compress) onto a surface; to dress (a wound)

搽上;涂上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To be enough; to suffice

够;足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép