Bản dịch của từ 敷衍门面 trong tiếng Anh

敷衍门面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

敷衍门面 (Tính từ)

fū yǎn mén mian
01

Doing something superficially or perfunctorily just to maintain appearances without real effort or sincerity.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敷衍门面

yǎn

mén

miàn

Các từ liên quan

敷与
敷于散
敷佑
敷余
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
门丁
门上
门上人
门下
门下人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
敷
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
尃, 旉, 𢾭, 𢾾, 㩤
Hình thái radical:
⿰,旉,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép