Bản dịch của từ 數 trong tiếng Anh
數
Động từDanh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
數 (Động từ)
【shǔ】
01
(Phono-semantic) Originally means to count or calculate.
(形聲。从攴(pū),婁聲。本義:點數;計算)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Count
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Be uppermost
比較起來最突出。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Enumerate
枚舉;列舉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Scold
數落;責備
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Say
訴說,稱說
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
另見shù;shuò
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【SỔ】
- Các biến thể:
- 数, 𡢏, 𢿘, 𢿙, 𣀭, 𣯫, 數
- Hình thái radical:
- ⿰,婁,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庻
㾁
戍
㷂
述
樹
腧
䉀
兪
䩱
㜐
䢤
㻿
暏
㯮
蜀
曙
屬
潻
襡
㳆
䙱
数
襩
槊
䈾
獡
鑠
朔
烁
爍
硕
妁
蒴
䌃
碩
敫
斃
敘
敵
敏
政
敬
敳
敢
敕
改
敻
𠏬
鄶
韯
蕝
觑
篁
𠆊
㠮
緽
䆬
嫽
龊
