Bản dịch của từ 斃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Động từ)

01

Fall forward

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Die

引申爲死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Shoot dead

∶槍殺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Kill

殺死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Phono-semantic compound) From '' (death) and sound '', originally meaning to fall down or collapse

(形聲。从死,敝聲。在先秦古書中的獘,在流傳中往往被改成斃。本義:仆倒;倒下去)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Collapse; fall from power

垮臺,失敗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斃
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
Các biến thể:
弊, 毙, 獘
Hình thái radical:
⿱,敝,死
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép