Bản dịch của từ 斄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Hard and curly hair, can be used to stuff clothes.

硬而鬈曲的毛,可以絮衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Yak: 'Today the yak is as large as clouds hanging in the sky.'

牦牛:“今夫~牛,其大若垂天之云。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

斄
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
䋱, 氂, 𠩬, 𣀗, 𣮉
Hình thái radical:
⿸,𠩺,來
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丿丶丿一丿丶一丿一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép