Bản dịch của từ 文丈 trong tiếng Anh

文丈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文丈 (Danh từ)

wén zhàng
01

An honorific for an elderly man of literary talent and moral virtue (classical usage); a respectful title for a venerable scholar or gentleman.

对才高德韶的老者的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文丈

wén

zhàng

Các từ liên quan

文不加点
文不对题
文丐
文丑
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép