Bản dịch của từ 文从 trong tiếng Anh

文从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文从 (Danh từ)

wén cóng
01

Archaic honorific used in letters to refer respectfully to a person indirectly by mentioning their servant or attendants.

旧时写信对人的敬称。不直指其人﹐而婉称其仆从。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文从

wén

cóng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép