Bản dịch của từ 文公帕 trong tiếng Anh

文公帕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文公帕 (Danh từ)

wén gōng pà
01

An ancient Chaozhou (Teochew) women's head ornament or headdress, traditionally ascribed to the Tang writer Han Yu (styled 'Wengong').

古代潮州妇女的一种妆饰。传说为唐韩愈遗制。韩愈谥文。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文公帕

wén

gōng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
帕头
帕子
帕提侬神庙
帕斯卡定律
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép