Bản dịch của từ 文公红 trong tiếng Anh

文公红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文公红 (Danh từ)

wén gōng hóng
01

A cultivar/variety of peony (a type of Paeonia) called 'Wengonghong' (a named peony variety).

牡丹花品种之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文公红

wén

gōng

hóng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép