Bản dịch của từ 文士 trong tiếng Anh

文士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文士 (Danh từ)

wén shì
01

Literati; learned scholars familiar with literature and culture

文人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A learned scholar, especially one skilled in literature or the arts

学者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文士

wén

shì

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
士习
士乡
士五
士人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép