Bản dịch của từ 文娱 trong tiếng Anh

文娱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文娱 (Danh từ)

wén yú
01

Cultural and recreational activities including informal games and entertainment

娱乐活动, 如捉迷藏、猜灯谜等某些非正式比赛项目的体育活动如康乐球等也叫游戏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leisure and entertainment activities such as watching plays, movies, singing, and dancing

指看戏、看电影、唱歌、跳舞等娱乐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文娱

wén

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép