Bản dịch của từ 文帚 trong tiếng Anh

文帚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文帚 (Danh từ)

wén zhǒu
01

A dust whisk / small duster (similar to 拂塵), a hand-held brush used to sweep away dust

即拂尘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文帚

wén

zhǒu

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
帚姑
帚星
帚豲
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép