Bản dịch của từ 文幌 trong tiếng Anh

文幌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文幌 (Danh từ)

wén huǎng
01

A decorative or ornate curtain/drape; a ceremonial or poetic curtain

有文彩的帷幔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文幌

wén

huǎng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
幌动
幌子
幌漾
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép