Bản dịch của từ 文扮 trong tiếng Anh

文扮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文扮 (Danh từ)

wén bàn
01

The dress or attire of a civil official; clothing styled like a civil (literary) official—neat, scholarly appearance.

文官打扮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文扮

wén

bàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép