Bản dịch của từ 文旌 trong tiếng Anh

文旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文旌 (Danh từ)

wén jīng
01

Pomelo fruit; the edible fruit of the pomelo tree

柚子 (柚樹的果實)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文旌

wén

jīng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép