Bản dịch của từ 文昌台 trong tiếng Anh

文昌台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文昌台 (Danh từ)

wén chāng tái
01

A historical proper name: the rebranding of the Shangshu Sheng (Department of State Affairs) to 'Wenchang Tai' under Empress Wu Zetian; an administrative organ in Tang-era government.

唐代尚书省之别名。武则天光宅元年﹐改尚书省为文昌台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文昌台

wén

chāng

tái

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
昌世
昌丰
昌义
昌乐
昌九
台下
台严
台中
台中市
台仆
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép