Bản dịch của từ 文柄 trong tiếng Anh

文柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文柄 (Danh từ)

wén bǐng
01

Authority/power to select literary scholars; the jurisdiction or right to choose candidates for literary office

1.考选文士的权柄。

Ví dụ
02

Authority or power to evaluate and judge literary works; the authoritative right to appraise an essay or article

2.评定文章的权威。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文柄

wén

bǐng

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép