Bản dịch của từ 文献学 trong tiếng Anh

文献学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文献学 (Danh từ)

wén xiàn xué
01

Study of the history and development of languages over time

历史语言学

Ví dụ
02

The study of historical texts and documents; philology focusing on classical literature and manuscripts.

语言学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文献学

wén

xiàn

xué

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép